genus pilea

genus pilea

A small genus pilea plant sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Cây Bọ Mắm (Pilea): "genus pilea" một chi thực vật trong họ Tầm ma (Urticaceae), bao gồm các loài cây lâu năm thân thảo, mọc thấp, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới. Đặc điểm nổi bật của chúng không lông châm (stingless foliage), tức là không gây ngứa hay đau như các loài cây tầm ma thông thường. - Thuật ngữ phân loại học: Trong sinh học, "genus pilea" được dùng để chỉ một nhóm các loài thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền, thuộc bộ Hoa hồng (Rosales).

dụ sử dụng
  • (Chi cây Bọ Mắm bao gồm các loại cây cảnh phổ biến như cây Cọ Nhật.)
  • (Nhiều loài thuộc chi cây Bọ Mắm được trồng để lấy trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus pilea": thuộc về chi cây Bọ Mắm.

    • The plant you have belongs to genus pilea, not to Urtica. (Cây bạn thuộc chi cây Bọ Mắm, không phải chi Tầm ma.)
  • "species within genus pilea": các loài trong chi cây Bọ Mắm.

    • There are over 600 species within genus pilea. ( hơn 600 loài trong chi cây Bọ Mắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilea (danh từ): tên gọi tắt của chi cây Bọ Mắm, thường dùng trong bối cảnh không chính thức.

    • I bought a new pilea for my desk. (Tôi mua một cây Bọ Mắm mới để bàn làm việc.)
  • Pileaceae (danh từ): họ phụ của chi cây Bọ Mắm (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Chi cây Bọ Mắm (danh từ): dịch thuật ngữ tiếng Việt cho "genus pilea".
  • Chi Pilea (danh từ): cách gọi kết hợp giữa thuật ngữ Latin tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc thù cho thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus pilea".